Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Daegu(TAE)
Daegu(TAE) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,276,839
  • VND10,535,924

Lọc theo hãng hàng không

TRINITY AIRWAYS 飛行機 最安値TRINITY AIRWAYS

VND6,486,185
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,276,839
  • Route 1

    TRINITY AIRWAYS (TW258)

    • 2026/09/2918:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/29 20:35
    • Daegu
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    TRINITY AIRWAYS (TW257)

    • 2026/10/1014:50
    • Daegu
    • 2026/10/10 17:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

TRINITY AIRWAYS 飛行機 最安値TRINITY AIRWAYS

VND6,486,185
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,424,218
  • Route 1

    TRINITY AIRWAYS (TW252)

    • 2026/09/2913:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/29 16:00
    • Daegu
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    TRINITY AIRWAYS (TW257)

    • 2026/10/1014:50
    • Daegu
    • 2026/10/10 17:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

TRINITY AIRWAYS 飛行機 最安値TRINITY AIRWAYS

VND8,328,423
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,119,077
  • Route 1

    TRINITY AIRWAYS (TW258)

    • 2026/09/2918:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/29 20:35
    • Daegu
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    TRINITY AIRWAYS (TW251)

    • 2026/10/1010:40
    • Daegu
    • 2026/10/10 12:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

TRINITY AIRWAYS 飛行機 最安値TRINITY AIRWAYS

VND8,328,423
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,266,456
  • Route 1

    TRINITY AIRWAYS (TW252)

    • 2026/09/2913:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/29 16:00
    • Daegu
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    TRINITY AIRWAYS (TW251)

    • 2026/10/1010:40
    • Daegu
    • 2026/10/10 12:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,323,063
  • Route 1

    Korean Air (KE706,KE1431)

    • 2026/09/2909:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/29 19:55
    • Daegu
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE1432,KE703)

    • 2026/10/1007:55
    • Daegu
    • 2026/10/10 12:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,770,391
  • Route 1

    Korean Air (KE706,KE1431)

    • 2026/09/2909:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/29 19:55
    • Daegu
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE1432,KE711)

    • 2026/10/1007:55
    • Daegu
    • 2026/10/10 15:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,679,619
  • Route 1

    Korean Air (KE704,KE1431)

    • 2026/09/2914:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/29 19:55
    • Daegu
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE1432,KE703)

    • 2026/10/1007:55
    • Daegu
    • 2026/10/10 12:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,428,405
  • Route 1

    Korean Air (KE5704,KE1431)

    • 2026/09/2912:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/29 19:55
    • Daegu
    • 7h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE1432,KE703)

    • 2026/10/1007:55
    • Daegu
    • 2026/10/10 12:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay