Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Vladivostok(VVO)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Vladivostok(VVO)

Vladivostok(VVO) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Vladivostok(VVO)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND29,104,003

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,104,005
  • Route 1

    Air China (CA422,CA809)

    • 2026/12/0121:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/02 (+1) 15:40
    • Vladivostok
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA812,CA1589,CA929)

    • 2026/12/0218:20
    • Vladivostok
    • 2026/12/03 (+1) 13:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,104,005
  • Route 1

    Air China (CA422,CA809)

    • 2026/12/0121:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/02 (+1) 15:40
    • Vladivostok
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA812,CA1883,CA929)

    • 2026/12/0218:20
    • Vladivostok
    • 2026/12/03 (+1) 13:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay