Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Vladivostok(VVO)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Vladivostok(VVO)

Vladivostok(VVO) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Vladivostok(VVO)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND20,193,221
  • VND21,354,184

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,193,223
  • Route 1

    Air China (CA422,CA809)

    • 2027/02/2221:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/02/23 (+1) 15:25
    • Vladivostok
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA612,CA421)

    • 2027/02/2613:30
    • Vladivostok
    • 2027/02/26 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,193,223
  • Route 1

    Air China (CA422,CA809)

    • 2027/02/2221:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/02/23 (+1) 15:25
    • Vladivostok
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA612,CA183)

    • 2027/02/2613:30
    • Vladivostok
    • 2027/02/26 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,193,223
  • Route 1

    Air China (CA422,CA811)

    • 2027/02/2221:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/02/23 (+1) 17:10
    • Vladivostok
    • 19h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA612,CA421)

    • 2027/02/2613:30
    • Vladivostok
    • 2027/02/26 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,193,223
  • Route 1

    Air China (CA422,CA811)

    • 2027/02/2221:00
    • Sân bay Haneda
    • 2027/02/23 (+1) 17:10
    • Vladivostok
    • 19h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA612,CA183)

    • 2027/02/2613:30
    • Vladivostok
    • 2027/02/26 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,284,266
  • Route 1

    Air China (CA920,CA1564,CA811)

    • 2027/02/2219:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/23 (+1) 17:10
    • Vladivostok
    • 20h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA612,CA421)

    • 2027/02/2613:30
    • Vladivostok
    • 2027/02/26 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,284,266
  • Route 1

    Air China (CA920,CA1590,CA811)

    • 2027/02/2219:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/23 (+1) 17:10
    • Vladivostok
    • 20h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA612,CA421)

    • 2027/02/2613:30
    • Vladivostok
    • 2027/02/26 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,284,266
  • Route 1

    Air China (CA920,CA1564,CA811)

    • 2027/02/2219:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/23 (+1) 17:10
    • Vladivostok
    • 20h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA612,CA183)

    • 2027/02/2613:30
    • Vladivostok
    • 2027/02/26 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,284,266
  • Route 1

    Air China (CA920,CA1590,CA811)

    • 2027/02/2219:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/02/23 (+1) 17:10
    • Vladivostok
    • 20h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA612,CA183)

    • 2027/02/2613:30
    • Vladivostok
    • 2027/02/26 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay