Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Ma Cao(MFM)
Ma Cao(MFM) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR1,698
  • MYR2,974
  • MYR3,412

Lọc theo hãng hàng không

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,699
  • Route 1

    Air Macau (NX861)

    • 2026/10/0116:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/01 20:05
    • Ma Cao
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Macau (NX862)

    • 2026/10/0409:30
    • Ma Cao
    • 2026/10/04 15:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,220
  • Route 1

    Eva Air (BR197,BR2905)

    • 2026/10/0114:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/01 22:05
    • Ma Cao
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR2904,BR196)

    • 2026/10/0412:00
    • Ma Cao
    • 2026/10/04 19:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

JX 飛行機 最安値JX

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,976
  • Route 1

    JX (JX805,JX201)

    • 2026/10/0120:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/02 (+1) 09:45
    • Ma Cao
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    JX (JX202,JX804)

    • 2026/10/0410:55
    • Ma Cao
    • 2026/10/04 19:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,220
  • Route 1

    Eva Air (BR107,BR2917)

    • 2026/10/0112:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/01 20:30
    • Ma Cao
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR2904,BR196)

    • 2026/10/0412:00
    • Ma Cao
    • 2026/10/04 19:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,220
  • Route 1

    Eva Air (BR183,BR2905)

    • 2026/10/0113:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/01 22:05
    • Ma Cao
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR2904,BR196)

    • 2026/10/0412:00
    • Ma Cao
    • 2026/10/04 19:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,246
  • Route 1

    Eva Air (BR191,BR2905)

    • 2026/10/0112:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/01 22:05
    • Ma Cao
    • 10h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR2904,BR196)

    • 2026/10/0412:00
    • Ma Cao
    • 2026/10/04 19:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,558
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH5902)

    • 2026/10/0116:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/01 20:05
    • Ma Cao
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH5901)

    • 2026/10/0409:30
    • Ma Cao
    • 2026/10/04 15:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,220
  • Route 1

    Eva Air (BR189,BR2905)

    • 2026/10/0110:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/01 22:05
    • Ma Cao
    • 12h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR2904,BR196)

    • 2026/10/0412:00
    • Ma Cao
    • 2026/10/04 19:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay