Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Madrid(MAD)
Madrid(MAD) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND17,463,864
  • VND43,474,048

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,463,864
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY101)

    • 2026/07/0618:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/07 (+1) 08:05
    • Madrid Barajas
    • 21h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY102,EY800)

    • 2026/07/3010:45
    • Madrid Barajas
    • 2026/07/31 (+1) 12:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,463,864
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY101)

    • 2026/07/0618:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/07 (+1) 08:05
    • Madrid Barajas
    • 21h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY102,EY800)

    • 2026/07/3010:45
    • Madrid Barajas
    • 2026/07/31 (+1) 12:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,463,864
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY103)

    • 2026/07/0618:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/07 (+1) 19:40
    • Madrid Barajas
    • 32h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY102,EY800)

    • 2026/07/3010:45
    • Madrid Barajas
    • 2026/07/31 (+1) 12:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,463,864
  • Route 1

    Etihad Airways (EY801,EY103)

    • 2026/07/0618:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/07 (+1) 19:40
    • Madrid Barajas
    • 32h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY102,EY800)

    • 2026/07/3010:45
    • Madrid Barajas
    • 2026/07/31 (+1) 12:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,116,952
  • Route 1

    Air China (CA134,CA907)

    • 2026/07/0616:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/07 (+1) 08:00
    • Madrid Barajas
    • 23h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA866,CA167)

    • 2026/07/3017:30
    • Madrid Barajas
    • 2026/07/31 (+1) 17:30
    • Sân bay Haneda
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,116,952
  • Route 1

    Air China (CA134,CA907)

    • 2026/07/0616:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/07 (+1) 08:00
    • Madrid Barajas
    • 23h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA866,CA421)

    • 2026/07/3017:30
    • Madrid Barajas
    • 2026/07/31 (+1) 20:00
    • Sân bay Haneda
    • 19h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,675,428
  • Route 1

    Air China (CA134,CA907)

    • 2026/07/0616:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/07 (+1) 08:00
    • Madrid Barajas
    • 23h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA908,CA133)

    • 2026/07/3012:55
    • Madrid Barajas
    • 2026/07/31 (+1) 14:30
    • Sân bay Haneda
    • 18h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,116,952
  • Route 1

    Air China (CA134,CA907)

    • 2026/07/0616:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/07 (+1) 08:00
    • Madrid Barajas
    • 23h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA866,CA183)

    • 2026/07/3017:30
    • Madrid Barajas
    • 2026/07/31 (+1) 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 21h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay