Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Sao Paulo(SAO)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Sao Paulo(SAO)

Sao Paulo(SAO) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Sao Paulo(SAO)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND40,031,112
  • VND56,171,443

Lọc theo hãng hàng không

Ethiopian Airlines 飛行機 最安値Ethiopian Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,031,113
  • Route 1

    Ethiopian Airlines (ET673,ET506)

    • 2026/11/2720:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/28 (+1) 16:00
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 31h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Ethiopian Airlines (ET507,ET672)

    • 2026/12/0501:30
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/12/06 (+1) 19:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 29h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Iberia Airlines 飛行機 最安値Iberia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND52,800,068
  • Route 1

    Iberia Airlines (IB3619,IB3606)

    • 2026/11/2709:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/28 (+1) 06:00
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 32h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Iberia Airlines (IB6540,IB281)

    • 2026/12/0523:35
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/12/07 (+2) 18:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 30h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Iberia Airlines 飛行機 最安値Iberia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND52,800,068
  • Route 1

    Iberia Airlines (IB3619,IB3606)

    • 2026/11/2709:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/28 (+1) 06:00
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 32h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Iberia Airlines (IB6808,IB281)

    • 2026/12/0521:25
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/12/07 (+2) 18:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 33h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Iberia Airlines 飛行機 最安値Iberia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND51,981,335
  • Route 1

    Iberia Airlines (IB3619,IB3606)

    • 2026/11/2709:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/28 (+1) 06:00
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 32h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Iberia Airlines (IB272,IB281)

    • 2026/12/0520:30
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/12/07 (+2) 18:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 34h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

LATAM Airlines Chile 飛行機 最安値LATAM Airlines Chile

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,562,471
  • Route 1

    LATAM Airlines Chile (LA6035,LA5261)

    • 2026/11/2721:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/28 (+1) 16:55
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 31h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    LATAM Airlines Chile (LA7417,LA6041)

    • 2026/12/0511:00
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/12/06 (+1) 22:55
    • Sân bay Haneda
    • 23h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND54,101,852
  • Route 1

    Emirates Airlines (EK313,EK261)

    • 2026/11/2700:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/27 17:35
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 29h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Emirates Airlines (EK262,EK312)

    • 2026/12/0501:30
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/12/06 (+1) 22:30
    • Sân bay Haneda
    • 33h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

LATAM Airlines Chile 飛行機 最安値LATAM Airlines Chile

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,562,471
  • Route 1

    LATAM Airlines Chile (LA6035,LA5261)

    • 2026/11/2721:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/28 (+1) 16:55
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 31h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    LATAM Airlines Chile (LA5294,LA5269)

    • 2026/12/0520:25
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/12/07 (+2) 11:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 27h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

LATAM Airlines Chile 飛行機 最安値LATAM Airlines Chile

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,562,471
  • Route 1

    LATAM Airlines Chile (LA6035,LA5261)

    • 2026/11/2721:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/28 (+1) 16:55
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 31h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    LATAM Airlines Chile (LA5262,LA6034)

    • 2026/12/0502:10
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/12/06 (+1) 17:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 27h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay