Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Thành Đô(CTU)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Thành Đô(CTU)

Thành Đô(CTU) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Thành Đô(CTU)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND16,174,407
  • VND12,729,703

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,729,704
  • Route 1

    Air China (CA182,CA4110)

    • 2026/11/0314:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/03 22:25
    • Song Lưu Thành Đô
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4517,CA919)

    • 2026/11/0609:30
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/06 18:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,729,704
  • Route 1

    Air China (CA134,CA4106)

    • 2026/11/0315:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/03 23:35
    • Song Lưu Thành Đô
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4517,CA919)

    • 2026/11/0609:30
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/06 18:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,729,704
  • Route 1

    Air China (CA182,CA4106)

    • 2026/11/0314:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/03 23:35
    • Song Lưu Thành Đô
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4517,CA919)

    • 2026/11/0609:30
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/06 18:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,729,704
  • Route 1

    Air China (CA182,CA4110)

    • 2026/11/0314:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/03 22:25
    • Song Lưu Thành Đô
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1740,CA145)

    • 2026/11/0609:00
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/06 19:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,729,704
  • Route 1

    Air China (CA134,CA4118)

    • 2026/11/0315:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/04 (+1) 00:50
    • Song Lưu Thành Đô
    • 10h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4517,CA919)

    • 2026/11/0609:30
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/06 18:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,729,704
  • Route 1

    Air China (CA134,CA4106)

    • 2026/11/0315:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/03 23:35
    • Song Lưu Thành Đô
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1740,CA145)

    • 2026/11/0609:00
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/06 19:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,729,704
  • Route 1

    Air China (CA182,CA4110)

    • 2026/11/0314:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/03 22:25
    • Song Lưu Thành Đô
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4503,CA919)

    • 2026/11/0607:30
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/06 18:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,729,704
  • Route 1

    Air China (CA182,CA4110)

    • 2026/11/0314:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/03 22:25
    • Song Lưu Thành Đô
    • 9h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4519,CA145)

    • 2026/11/0608:15
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/06 19:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay