Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Thành Đô(CTU)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Thành Đô(CTU)

Thành Đô(CTU) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Thành Đô(CTU)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR396

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR460
  • Route 1

    Air China (CA168,ZH9195)

    • 2026/11/1818:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/19 (+1) 10:00
    • TFU
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1422,CA183)

    • 2026/11/2512:45
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/25 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 7h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR460
  • Route 1

    Air China (CA168,CA3569)

    • 2026/11/1818:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/19 (+1) 10:00
    • TFU
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1422,CA183)

    • 2026/11/2512:45
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/25 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 7h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR460
  • Route 1

    Air China (CA168,ZH9195)

    • 2026/11/1818:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/19 (+1) 10:00
    • TFU
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1406,CA183)

    • 2026/11/2511:40
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/25 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR460
  • Route 1

    Air China (CA168,CA3569)

    • 2026/11/1818:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/19 (+1) 10:00
    • TFU
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA1406,CA183)

    • 2026/11/2511:40
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/25 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR460
  • Route 1

    Air China (CA168,CA3569)

    • 2026/11/1818:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/19 (+1) 10:00
    • TFU
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4503,CA919)

    • 2026/11/2507:30
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/25 18:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR460
  • Route 1

    Air China (CA168,ZH9195)

    • 2026/11/1818:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/19 (+1) 10:00
    • TFU
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4503,CA919)

    • 2026/11/2507:30
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/25 18:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR460
  • Route 1

    Air China (CA168,ZH9195)

    • 2026/11/1818:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/19 (+1) 10:00
    • TFU
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4107,CA183)

    • 2026/11/2509:55
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/25 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR460
  • Route 1

    Air China (CA168,CA3569)

    • 2026/11/1818:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/19 (+1) 10:00
    • TFU
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4107,CA183)

    • 2026/11/2509:55
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/11/25 21:30
    • Sân bay Haneda
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay