Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Copenhagen(CPH)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Copenhagen(CPH)

Copenhagen(CPH) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Copenhagen(CPH)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR1,207

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,208
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU8639,SK780)

    • 2026/09/0818:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 12:20
    • Copenhagen
    • 25h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK779,MU8640,MU5087)

    • 2026/09/1507:55
    • Copenhagen
    • 2026/09/16 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 26h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Copenhagen Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Copenhagen(CPH) EUR1,207~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,262
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU8639,SK780)

    • 2026/09/0818:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 12:20
    • Copenhagen
    • 25h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK779,MU8640,MU517)

    • 2026/09/1507:55
    • Copenhagen
    • 2026/09/16 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 22h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,208
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU8639,SK780)

    • 2026/09/0813:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 12:20
    • Copenhagen
    • 29h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK779,MU8640,MU5087)

    • 2026/09/1507:55
    • Copenhagen
    • 2026/09/16 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 26h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,262
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU8639,SK780)

    • 2026/09/0813:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 12:20
    • Copenhagen
    • 29h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK779,MU8640,MU517)

    • 2026/09/1507:55
    • Copenhagen
    • 2026/09/16 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 22h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,208
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU8639,SK762)

    • 2026/09/0818:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 21:45
    • Copenhagen
    • 34h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK779,MU8640,MU5087)

    • 2026/09/1507:55
    • Copenhagen
    • 2026/09/16 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 26h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,262
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU8639,SK762)

    • 2026/09/0818:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 21:45
    • Copenhagen
    • 34h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK779,MU8640,MU517)

    • 2026/09/1507:55
    • Copenhagen
    • 2026/09/16 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 22h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,208
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU8639,SK762)

    • 2026/09/0813:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 21:45
    • Copenhagen
    • 38h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK779,MU8640,MU5087)

    • 2026/09/1507:55
    • Copenhagen
    • 2026/09/16 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 26h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,262
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU8639,SK762)

    • 2026/09/0813:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/09 (+1) 21:45
    • Copenhagen
    • 38h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK779,MU8640,MU517)

    • 2026/09/1507:55
    • Copenhagen
    • 2026/09/16 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 22h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay