Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Istanbul(IST)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Istanbul(IST)

Istanbul(IST) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Istanbul(IST)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR758

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR759
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU703)

    • 2026/09/0418:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/05 (+1) 08:10
    • Istanbul Airport
    • 19h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU704,MU517)

    • 2026/09/1414:00
    • Istanbul Airport
    • 2026/09/15 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Istanbul Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Istanbul(IST) EUR758~ Fukuoka Từ Istanbul(SAW) EUR788~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR759
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU703)

    • 2026/09/0413:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/05 (+1) 08:10
    • Istanbul Airport
    • 24h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU704,MU517)

    • 2026/09/1414:00
    • Istanbul Airport
    • 2026/09/15 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR759
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU703)

    • 2026/09/0418:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/05 (+1) 08:10
    • Istanbul Airport
    • 19h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU704,MU5087)

    • 2026/09/1414:00
    • Istanbul Airport
    • 2026/09/15 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR759
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU703)

    • 2026/09/0413:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/05 (+1) 08:10
    • Istanbul Airport
    • 24h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU704,MU5087)

    • 2026/09/1414:00
    • Istanbul Airport
    • 2026/09/15 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,076
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE955)

    • 2026/09/0410:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 19:40
    • Istanbul Airport
    • 15h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE956,KE795)

    • 2026/09/1421:20
    • Istanbul Airport
    • 2026/09/15 (+1) 17:55
    • Fukuoka
    • 14h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,076
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE955)

    • 2026/09/0410:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 19:40
    • Istanbul Airport
    • 15h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE956,KE781)

    • 2026/09/1421:20
    • Istanbul Airport
    • 2026/09/15 (+1) 20:00
    • Fukuoka
    • 16h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,076
  • Route 1

    Korean Air (KE782,KE955)

    • 2026/09/0421:05
    • Fukuoka
    • 2026/09/05 (+1) 19:40
    • Istanbul Airport
    • 28h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE956,KE795)

    • 2026/09/1421:20
    • Istanbul Airport
    • 2026/09/15 (+1) 17:55
    • Fukuoka
    • 14h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,076
  • Route 1

    Korean Air (KE782,KE955)

    • 2026/09/0421:05
    • Fukuoka
    • 2026/09/05 (+1) 19:40
    • Istanbul Airport
    • 28h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE956,KE781)

    • 2026/09/1421:20
    • Istanbul Airport
    • 2026/09/15 (+1) 20:00
    • Fukuoka
    • 16h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay