Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Madrid(MAD)
Madrid(MAD) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR4,065
  • MYR7,803

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,066
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX315)

    • 2026/10/1014:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 09:15
    • Madrid Barajas
    • 26h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX372,CX588)

    • 2026/11/1111:20
    • Madrid Barajas
    • 2026/11/12 (+1) 15:15
    • Fukuoka
    • 19h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Madrid Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Madrid(MAD) MYR4,065~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,340
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX315)

    • 2026/10/1014:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 09:15
    • Madrid Barajas
    • 26h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX372,CX512)

    • 2026/11/1111:20
    • Madrid Barajas
    • 2026/11/12 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,066
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX315)

    • 2026/10/1014:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 09:15
    • Madrid Barajas
    • 26h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX372,CX528)

    • 2026/11/1111:20
    • Madrid Barajas
    • 2026/11/12 (+1) 20:00
    • Fukuoka
    • 24h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,835
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX315)

    • 2026/10/1016:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 09:15
    • Madrid Barajas
    • 23h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX372,CX588)

    • 2026/11/1111:20
    • Madrid Barajas
    • 2026/11/12 (+1) 15:15
    • Fukuoka
    • 19h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,835
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX315)

    • 2026/10/1016:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 09:15
    • Madrid Barajas
    • 23h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX372,CX528)

    • 2026/11/1111:20
    • Madrid Barajas
    • 2026/11/12 (+1) 20:00
    • Fukuoka
    • 24h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR5,109
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX315)

    • 2026/10/1016:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 09:15
    • Madrid Barajas
    • 23h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX372,CX512)

    • 2026/11/1111:20
    • Madrid Barajas
    • 2026/11/12 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR7,488
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU709)

    • 2026/10/1018:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 08:40
    • Madrid Barajas
    • 21h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU710,MU517)

    • 2026/11/1110:30
    • Madrid Barajas
    • 2026/11/12 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR7,488
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU709)

    • 2026/10/1013:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/11 (+1) 08:40
    • Madrid Barajas
    • 25h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU710,MU517)

    • 2026/11/1110:30
    • Madrid Barajas
    • 2026/11/12 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay