Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Madrid(MAD)
Madrid(MAD) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND29,042,767
  • VND47,436,352

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,042,768
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU709)

    • 2026/12/0313:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/04 (+1) 08:00
    • Madrid Barajas
    • 26h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU710,MU517)

    • 2026/12/1510:30
    • Madrid Barajas
    • 2026/12/16 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Madrid Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Madrid(MAD) VND29,042,767~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,042,768
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU709)

    • 2026/12/0313:55
    • Fukuoka
    • 2026/12/04 (+1) 08:00
    • Madrid Barajas
    • 26h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU710,MU5087)

    • 2026/12/1510:30
    • Madrid Barajas
    • 2026/12/16 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 22h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND42,799,868
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX315)

    • 2026/12/0316:30
    • Fukuoka
    • 2026/12/04 (+1) 08:30
    • Madrid Barajas
    • 24h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX372,CX512)

    • 2026/12/1511:25
    • Madrid Barajas
    • 2026/12/16 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 17h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND42,799,868
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX315)

    • 2026/12/0314:10
    • Fukuoka
    • 2026/12/04 (+1) 08:30
    • Madrid Barajas
    • 26h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX372,CX512)

    • 2026/12/1511:25
    • Madrid Barajas
    • 2026/12/16 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 17h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND44,721,017
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX315)

    • 2026/12/0316:30
    • Fukuoka
    • 2026/12/04 (+1) 08:30
    • Madrid Barajas
    • 24h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX372,CX588)

    • 2026/12/1511:25
    • Madrid Barajas
    • 2026/12/16 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 19h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND44,721,017
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX315)

    • 2026/12/0314:10
    • Fukuoka
    • 2026/12/04 (+1) 08:30
    • Madrid Barajas
    • 26h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX372,CX588)

    • 2026/12/1511:25
    • Madrid Barajas
    • 2026/12/16 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 19h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND47,436,353
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE5901,AF1400)

    • 2026/12/0310:30
    • Fukuoka
    • 2026/12/03 23:05
    • Madrid Barajas
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE914,KE787)

    • 2026/12/1521:25
    • Madrid Barajas
    • 2026/12/17 (+2) 09:20
    • Fukuoka
    • 27h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Italia Trasporto Aereo 飛行機 最安値Italia Trasporto Aereo

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND49,361,846
  • Route 1

    Italia Trasporto Aereo (AZ2810,AZ793,AZ64)

    • 2026/12/0309:00
    • Fukuoka
    • 2026/12/04 (+1) 00:05
    • Madrid Barajas
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Italia Trasporto Aereo (AZ61,AZ792,AZ2811)

    • 2026/12/1511:40
    • Madrid Barajas
    • 2026/12/16 (+1) 16:10
    • Fukuoka
    • 20h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay