Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Bắc Kinh(BJS)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Bắc Kinh(BJS)

Bắc Kinh(BJS) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Bắc Kinh(BJS)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR481

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR481
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE863)

    • 2026/11/1310:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 22:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE856,KE781)

    • 2026/11/1514:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/15 20:05
    • Fukuoka
    • 4h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Bắc Kinh Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Bắc Kinh(PEK) EUR401~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR481
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE863)

    • 2026/11/1310:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 22:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE864,KE787)

    • 2026/11/1501:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/15 09:15
    • Fukuoka
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR481
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE863)

    • 2026/11/1310:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 22:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE864,KE791)

    • 2026/11/1501:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/15 12:30
    • Fukuoka
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR527
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE863)

    • 2026/11/1310:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 22:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE864,KE5481)

    • 2026/11/1501:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/15 07:35
    • Fukuoka
    • 5h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR481
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE863)

    • 2026/11/1310:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 22:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE852,KE787)

    • 2026/11/1518:55
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/16 (+1) 09:15
    • Fukuoka
    • 13h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR559
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE863)

    • 2026/11/1310:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 22:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE2052,KE781)

    • 2026/11/1511:45
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/15 20:05
    • Fukuoka
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR481
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE863)

    • 2026/11/1310:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 22:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE852,KE791)

    • 2026/11/1518:55
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/16 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 16h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR481
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE863)

    • 2026/11/1310:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/13 22:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE864,KE781)

    • 2026/11/1501:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/11/15 20:05
    • Fukuoka
    • 17h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay