Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Kota Kinabalu(BKI)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Kota Kinabalu(BKI)

Kota Kinabalu(BKI) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Kota Kinabalu(BKI)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND14,763,470

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,995,402
  • Route 1

    Jin Air (LJ264,LJ131)

    • 2026/07/1014:40
    • Fukuoka
    • 2026/07/10 23:35
    • Kota Kinabalu
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ132,LJ263)

    • 2026/07/1500:35
    • Kota Kinabalu
    • 2026/07/15 13:40
    • Fukuoka
    • 12h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Kota Kinabalu Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Kota Kinabalu(BKI) VND14,763,470~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,091,985
  • Route 1

    Jin Air (LJ264,LJ131)

    • 2026/07/1014:40
    • Fukuoka
    • 2026/07/10 23:35
    • Kota Kinabalu
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ132,LJ271)

    • 2026/07/1500:35
    • Kota Kinabalu
    • 2026/07/15 18:30
    • Fukuoka
    • 16h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,666,887
  • Route 1

    Jin Air (LJ262,LJ131)

    • 2026/07/1009:45
    • Fukuoka
    • 2026/07/10 23:35
    • Kota Kinabalu
    • 14h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ132,LJ263)

    • 2026/07/1500:35
    • Kota Kinabalu
    • 2026/07/15 13:40
    • Fukuoka
    • 12h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,763,470
  • Route 1

    Jin Air (LJ262,LJ131)

    • 2026/07/1009:45
    • Fukuoka
    • 2026/07/10 23:35
    • Kota Kinabalu
    • 14h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ132,LJ271)

    • 2026/07/1500:35
    • Kota Kinabalu
    • 2026/07/15 18:30
    • Fukuoka
    • 16h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,669,515
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU8621)

    • 2026/07/1013:55
    • Fukuoka
    • 2026/07/11 (+1) 00:30
    • Kota Kinabalu
    • 11h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8622,MU517)

    • 2026/07/1501:30
    • Kota Kinabalu
    • 2026/07/15 12:55
    • Fukuoka
    • 10h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,669,515
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU8621)

    • 2026/07/1013:55
    • Fukuoka
    • 2026/07/11 (+1) 00:30
    • Kota Kinabalu
    • 11h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8622,MU5087)

    • 2026/07/1501:30
    • Kota Kinabalu
    • 2026/07/15 17:15
    • Fukuoka
    • 14h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,875,822
  • Route 1

    Korean Air (KE792,KE5761)

    • 2026/07/1014:50
    • Fukuoka
    • 2026/07/10 23:35
    • Kota Kinabalu
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE5762,KE787)

    • 2026/07/1500:35
    • Kota Kinabalu
    • 2026/07/15 09:25
    • Fukuoka
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,875,822
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE5761)

    • 2026/07/1010:35
    • Fukuoka
    • 2026/07/10 23:35
    • Kota Kinabalu
    • 14h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE5762,KE787)

    • 2026/07/1500:35
    • Kota Kinabalu
    • 2026/07/15 09:25
    • Fukuoka
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay