Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Jeju(CJU)
Jeju(CJU) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT47,852

Lọc theo hãng hàng không

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT47,852
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ131,OZ8955)

    • 2026/12/1108:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/11 15:05
    • Jeju
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ8922,OZ134)

    • 2026/12/1307:10
    • Jeju
    • 2026/12/13 14:40
    • Fukuoka
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Jeju Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Jeju(CJU) BDT31,384~

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT47,852
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ131,OZ8955)

    • 2026/12/1108:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/11 15:05
    • Jeju
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ8902,OZ134)

    • 2026/12/1306:35
    • Jeju
    • 2026/12/13 14:40
    • Fukuoka
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT47,852
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ131,OZ8955)

    • 2026/12/1108:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/11 15:05
    • Jeju
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ8900,OZ134)

    • 2026/12/1306:30
    • Jeju
    • 2026/12/13 14:40
    • Fukuoka
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT47,852
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ131,OZ8965)

    • 2026/12/1108:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/11 15:50
    • Jeju
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ8922,OZ134)

    • 2026/12/1307:10
    • Jeju
    • 2026/12/13 14:40
    • Fukuoka
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT47,852
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ131,OZ8965)

    • 2026/12/1108:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/11 15:50
    • Jeju
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ8902,OZ134)

    • 2026/12/1306:35
    • Jeju
    • 2026/12/13 14:40
    • Fukuoka
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT47,852
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ131,OZ8965)

    • 2026/12/1108:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/11 15:50
    • Jeju
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ8900,OZ134)

    • 2026/12/1306:30
    • Jeju
    • 2026/12/13 14:40
    • Fukuoka
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT48,326
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ131,OZ8973)

    • 2026/12/1108:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/11 17:50
    • Jeju
    • 9h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ8922,OZ134)

    • 2026/12/1307:10
    • Jeju
    • 2026/12/13 14:40
    • Fukuoka
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT48,326
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ131,OZ8973)

    • 2026/12/1108:35
    • Fukuoka
    • 2026/12/11 17:50
    • Jeju
    • 9h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ8902,OZ134)

    • 2026/12/1306:35
    • Jeju
    • 2026/12/13 14:40
    • Fukuoka
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay