Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Jakarta(JKT)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Jakarta(JKT)

Jakarta(JKT) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Jakarta(JKT)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • TWD14,032

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD17,613
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX529,CX797)

    • 2026/10/2214:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX776,CX588)

    • 2026/10/2414:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/25 (+1) 15:15
    • Fukuoka
    • 22h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Jakarta Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Jakarta(CGK) TWD13,151~

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD15,161
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH57,MH725)

    • 2026/10/2210:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 19:05
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH710,MH56)

    • 2026/10/2411:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/25 (+1) 07:00
    • Fukuoka
    • 17h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD14,034
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH57,MH727)

    • 2026/10/2210:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 23:05
    • Soekarno-Hatta
    • 15h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH710,MH56)

    • 2026/10/2411:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/25 (+1) 07:00
    • Fukuoka
    • 17h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD20,329
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH57,MH725)

    • 2026/10/2210:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 19:05
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH720,MH56)

    • 2026/10/2416:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/25 (+1) 07:00
    • Fukuoka
    • 12h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD15,232
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH57,MH711)

    • 2026/10/2210:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/23 (+1) 10:15
    • Soekarno-Hatta
    • 26h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH710,MH56)

    • 2026/10/2411:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/25 (+1) 07:00
    • Fukuoka
    • 17h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD23,662
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX529,CX797)

    • 2026/10/2214:55
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX798,CX512)

    • 2026/10/2400:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/24 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD23,662
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX797)

    • 2026/10/2214:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX798,CX512)

    • 2026/10/2400:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/24 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD22,832
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH254,NH835)

    • 2026/10/2213:05
    • Fukuoka
    • 2026/10/22 23:45
    • Soekarno-Hatta
    • 12h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH836,NH269)

    • 2026/10/2406:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/24 20:50
    • Fukuoka
    • 12h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay