Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Los Angeles(LAX)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Los Angeles(LAX)

Los Angeles(LAX) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Los Angeles(LAX)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND23,981,724
  • VND55,002,122

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,067,887
  • Route 1

    Korean Air (KE792,KE11)

    • 2026/11/0913:45
    • Fukuoka
    • 2026/11/09 13:40
    • Los Angeles
    • 16h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE18,KE781)

    • 2026/11/1810:50
    • Los Angeles
    • 2026/11/19 (+1) 20:05
    • Fukuoka
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Los Angeles Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Los Angeles(LAX) VND23,981,724~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,981,725
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU583)

    • 2026/11/0913:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/10 (+1) 09:05
    • Los Angeles
    • 36h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU586,MU5087)

    • 2026/11/1811:30
    • Los Angeles
    • 2026/11/20 (+2) 17:15
    • Fukuoka
    • 36h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,067,887
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE11)

    • 2026/11/0910:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/09 13:40
    • Los Angeles
    • 20h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE18,KE781)

    • 2026/11/1810:50
    • Los Angeles
    • 2026/11/19 (+1) 20:05
    • Fukuoka
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

JX 飛行機 最安値JX

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,710,184
  • Route 1

    JX (JX841,JX2)

    • 2026/11/0919:10
    • Fukuoka
    • 2026/11/09 19:00
    • Los Angeles
    • 16h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    JX (JX1,JX840)

    • 2026/11/1822:50
    • Los Angeles
    • 2026/11/20 (+2) 18:00
    • Fukuoka
    • 26h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,021,542
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU583)

    • 2026/11/0918:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/10 (+1) 09:05
    • Los Angeles
    • 31h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU586,MU5087)

    • 2026/11/1811:30
    • Los Angeles
    • 2026/11/20 (+2) 17:15
    • Fukuoka
    • 36h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,853,135
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ133,OZ204)

    • 2026/11/0915:50
    • Fukuoka
    • 2026/11/09 15:30
    • Los Angeles
    • 16h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ201,OZ134)

    • 2026/11/1809:10
    • Los Angeles
    • 2026/11/20 (+2) 14:40
    • Fukuoka
    • 36h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,802,221
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ133,OZ204)

    • 2026/11/0915:50
    • Fukuoka
    • 2026/11/09 15:30
    • Los Angeles
    • 16h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ203,OZ134)

    • 2026/11/1823:30
    • Los Angeles
    • 2026/11/20 (+2) 14:40
    • Fukuoka
    • 22h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,594,323
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR425,PR102)

    • 2026/11/0915:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/09 20:00
    • Los Angeles
    • 21h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR123,PR426)

    • 2026/11/1815:55
    • Los Angeles
    • 2026/11/20 (+2) 14:30
    • Fukuoka
    • 29h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay