Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Đà Nẵng(DAD) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • TWD10,511
  • TWD29,839

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD11,710
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ511)

    • 2026/09/1509:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/15 16:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ526,VJ958)

    • 2026/09/1821:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/19 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Đà Nẵng Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Đà Nẵng(DAD) TWD10,511~

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD11,710
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ511)

    • 2026/09/1509:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/15 16:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ522,VJ958)

    • 2026/09/1821:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/19 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD11,147
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ517)

    • 2026/09/1509:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/15 19:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ526,VJ958)

    • 2026/09/1821:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/19 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD11,147
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ517)

    • 2026/09/1509:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/15 19:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ522,VJ958)

    • 2026/09/1821:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/19 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD11,147
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ521)

    • 2026/09/1509:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/15 20:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ526,VJ958)

    • 2026/09/1821:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/19 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD11,710
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ511)

    • 2026/09/1509:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/15 16:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ520,VJ958)

    • 2026/09/1819:35
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/19 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD11,147
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ521)

    • 2026/09/1509:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/15 20:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ522,VJ958)

    • 2026/09/1821:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/19 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD10,512
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ1529)

    • 2026/09/1509:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/15 22:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ526,VJ958)

    • 2026/09/1821:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/09/19 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay