Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Đà Nẵng(DAD) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR1,231

Lọc theo hãng hàng không

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,232
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ511)

    • 2027/05/1809:15
    • Fukuoka
    • 2027/05/18 16:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ522,VJ958)

    • 2027/05/2121:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2027/05/22 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Đà Nẵng Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Đà Nẵng(DAD) MYR1,231~

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,232
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ511)

    • 2027/05/1809:15
    • Fukuoka
    • 2027/05/18 16:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ518,VJ958)

    • 2027/05/2120:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2027/05/22 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,232
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ521)

    • 2027/05/1809:15
    • Fukuoka
    • 2027/05/18 20:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ522,VJ958)

    • 2027/05/2121:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2027/05/22 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,232
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ521)

    • 2027/05/1809:15
    • Fukuoka
    • 2027/05/18 20:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ518,VJ958)

    • 2027/05/2120:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2027/05/22 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,232
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ511)

    • 2027/05/1809:15
    • Fukuoka
    • 2027/05/18 16:25
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ512,VJ958)

    • 2027/05/2116:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2027/05/22 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,232
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ519)

    • 2027/05/1809:15
    • Fukuoka
    • 2027/05/18 20:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 13h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ522,VJ958)

    • 2027/05/2121:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2027/05/22 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,232
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ519)

    • 2027/05/1809:15
    • Fukuoka
    • 2027/05/18 20:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 13h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ518,VJ958)

    • 2027/05/2120:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2027/05/22 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,232
  • Route 1

    VietJet Air (VJ959,VJ523)

    • 2027/05/1809:15
    • Fukuoka
    • 2027/05/18 21:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ522,VJ958)

    • 2027/05/2121:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2027/05/22 (+1) 07:55
    • Fukuoka
    • 8h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay