Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Perth(PER)
Perth(PER) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW1,561,923
  • KRW3,094,223

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,561,924
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX143)

    • 2026/10/2316:40
    • Fukuoka
    • 2026/10/24 (+1) 06:50
    • Perth 
    • 15h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX140,CX588)

    • 2026/10/3000:25
    • Perth 
    • 2026/10/30 15:20
    • Fukuoka
    • 13h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Perth Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Perth(PER) KRW1,467,398~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,561,924
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX143)

    • 2026/10/2314:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/24 (+1) 06:50
    • Perth 
    • 17h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX140,CX588)

    • 2026/10/3000:25
    • Perth 
    • 2026/10/30 15:20
    • Fukuoka
    • 13h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW2,225,011
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ215)

    • 2026/10/2310:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/23 23:55
    • Perth 
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ214,SQ656)

    • 2026/10/3017:05
    • Perth 
    • 2026/10/31 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW2,205,201
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG483)

    • 2026/10/2311:35
    • Fukuoka
    • 2026/10/24 (+1) 07:45
    • Perth 
    • 21h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG482,TG648)

    • 2026/10/3016:35
    • Perth 
    • 2026/10/31 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 14h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW2,225,011
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ215)

    • 2026/10/2310:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/23 23:55
    • Perth 
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ226,SQ656)

    • 2026/10/3013:50
    • Perth 
    • 2026/10/31 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW2,225,011
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ215)

    • 2026/10/2310:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/23 23:55
    • Perth 
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ224,SQ656)

    • 2026/10/3006:40
    • Perth 
    • 2026/10/31 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 24h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW2,450,474
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ225)

    • 2026/10/2310:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/24 (+1) 05:10
    • Perth 
    • 20h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ214,SQ656)

    • 2026/10/3017:05
    • Perth 
    • 2026/10/31 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW2,450,474
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ655,SQ225)

    • 2026/10/2310:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/24 (+1) 05:10
    • Perth 
    • 20h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ226,SQ656)

    • 2026/10/3013:50
    • Perth 
    • 2026/10/31 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay