Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Cairns(CNS)
Cairns(CNS) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND25,220,515
  • VND38,414,635

Lọc theo hãng hàng không

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,220,517
  • Route 1

    Japan Airlines (JL318,QF5580)

    • 2027/05/2414:35
    • Fukuoka
    • 2027/05/25 (+1) 04:30
    • Cairns 
    • 12h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qantas Airways (QF5579,JL303)

    • 2027/05/2911:40
    • Cairns 
    • 2027/05/30 (+1) 08:20
    • Fukuoka
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Cairns Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Cairns(CNS) VND19,744,404~

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,220,517
  • Route 1

    Japan Airlines (JL316,QF5580)

    • 2027/05/2414:00
    • Fukuoka
    • 2027/05/25 (+1) 04:30
    • Cairns 
    • 13h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qantas Airways (QF5579,JL303)

    • 2027/05/2911:40
    • Cairns 
    • 2027/05/30 (+1) 08:20
    • Fukuoka
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,220,517
  • Route 1

    Japan Airlines (JL318,QF5580)

    • 2027/05/2414:35
    • Fukuoka
    • 2027/05/25 (+1) 04:30
    • Cairns 
    • 12h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qantas Airways (QF5579,JL305)

    • 2027/05/2911:40
    • Cairns 
    • 2027/05/30 (+1) 08:55
    • Fukuoka
    • 22h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,220,517
  • Route 1

    Japan Airlines (JL316,QF5580)

    • 2027/05/2414:00
    • Fukuoka
    • 2027/05/25 (+1) 04:30
    • Cairns 
    • 13h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qantas Airways (QF5579,JL305)

    • 2027/05/2911:40
    • Cairns 
    • 2027/05/30 (+1) 08:55
    • Fukuoka
    • 22h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,220,517
  • Route 1

    Japan Airlines (JL318,QF5580)

    • 2027/05/2414:35
    • Fukuoka
    • 2027/05/25 (+1) 04:30
    • Cairns 
    • 12h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qantas Airways (QF5579,JL307)

    • 2027/05/2911:40
    • Cairns 
    • 2027/05/30 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 23h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,220,517
  • Route 1

    Japan Airlines (JL314,QF5580)

    • 2027/05/2412:55
    • Fukuoka
    • 2027/05/25 (+1) 04:30
    • Cairns 
    • 14h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qantas Airways (QF5579,JL303)

    • 2027/05/2911:40
    • Cairns 
    • 2027/05/30 (+1) 08:20
    • Fukuoka
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,220,517
  • Route 1

    Japan Airlines (JL316,QF5580)

    • 2027/05/2414:00
    • Fukuoka
    • 2027/05/25 (+1) 04:30
    • Cairns 
    • 13h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qantas Airways (QF5579,JL307)

    • 2027/05/2911:40
    • Cairns 
    • 2027/05/30 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 23h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,220,517
  • Route 1

    Japan Airlines (JL314,QF5580)

    • 2027/05/2412:55
    • Fukuoka
    • 2027/05/25 (+1) 04:30
    • Cairns 
    • 14h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qantas Airways (QF5579,JL305)

    • 2027/05/2911:40
    • Cairns 
    • 2027/05/30 (+1) 08:55
    • Fukuoka
    • 22h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay