Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Raleigh(RDU)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Raleigh(RDU)

Raleigh(RDU) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Raleigh(RDU)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR9,329

Lọc theo hãng hàng không

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR9,331
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH256,DL274,DL2839)

    • 2026/09/2114:10
    • Fukuoka
    • 2026/09/21 23:12
    • Raleigh–Durham
    • 22h 2m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1530,DL295,NH265)

    • 2026/09/2508:53
    • Raleigh–Durham
    • 2026/09/26 (+1) 19:00
    • Fukuoka
    • 21h 7m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Raleigh Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Raleigh(RDU) MYR5,241~

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR9,331
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH256,DL274,DL2839)

    • 2026/09/2114:10
    • Fukuoka
    • 2026/09/21 23:12
    • Raleigh–Durham
    • 22h 2m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1427,DL275,NH269)

    • 2026/09/2509:50
    • Raleigh–Durham
    • 2026/09/26 (+1) 20:45
    • Fukuoka
    • 21h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR9,331
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH256,DL274,DL2839)

    • 2026/09/2114:10
    • Fukuoka
    • 2026/09/21 23:12
    • Raleigh–Durham
    • 22h 2m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1530,DL295,NH267)

    • 2026/09/2508:53
    • Raleigh–Durham
    • 2026/09/26 (+1) 19:50
    • Fukuoka
    • 21h 57m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR9,331
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH256,DL274,DL2839)

    • 2026/09/2114:10
    • Fukuoka
    • 2026/09/21 23:12
    • Raleigh–Durham
    • 22h 2m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1427,DL275,NH273)

    • 2026/09/2509:50
    • Raleigh–Durham
    • 2026/09/26 (+1) 21:30
    • Fukuoka
    • 22h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR9,331
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH256,DL274,DL2839)

    • 2026/09/2114:10
    • Fukuoka
    • 2026/09/21 23:12
    • Raleigh–Durham
    • 22h 2m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1530,DL295,NH269)

    • 2026/09/2508:53
    • Raleigh–Durham
    • 2026/09/26 (+1) 20:45
    • Fukuoka
    • 22h 52m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR9,331
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH256,DL274,DL2839)

    • 2026/09/2114:10
    • Fukuoka
    • 2026/09/21 23:12
    • Raleigh–Durham
    • 22h 2m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1530,DL295,NH273)

    • 2026/09/2508:53
    • Raleigh–Durham
    • 2026/09/26 (+1) 21:30
    • Fukuoka
    • 23h 37m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR10,074
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH256,DL274,DL2839)

    • 2026/09/2114:10
    • Fukuoka
    • 2026/09/21 23:12
    • Raleigh–Durham
    • 22h 2m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL2478,DL295,NH265)

    • 2026/09/2507:25
    • Raleigh–Durham
    • 2026/09/26 (+1) 19:00
    • Fukuoka
    • 22h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR10,074
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH256,DL274,DL2839)

    • 2026/09/2114:10
    • Fukuoka
    • 2026/09/21 23:12
    • Raleigh–Durham
    • 22h 2m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL2478,DL295,NH267)

    • 2026/09/2507:25
    • Raleigh–Durham
    • 2026/09/26 (+1) 19:50
    • Fukuoka
    • 23h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay