Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Thẩm Dương(SHE)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thẩm Dương(SHE)

Thẩm Dương(SHE) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thẩm Dương(SHE)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • CNY2,555
  • CNY19,451

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY2,557
  • Route 1

    T’way Air (TW208,TW613)

    • 2026/07/0620:30
    • Fukuoka
    • 2026/07/07 (+1) 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    T’way Air (TW614,TW207)

    • 2026/07/1010:35
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/07/10 19:30
    • Fukuoka
    • 7h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Thẩm Dương Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Thẩm Dương(SHE) CNY2,397~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,422
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE833)

    • 2026/07/0610:35
    • Fukuoka
    • 2026/07/06 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE832,KE795)

    • 2026/07/1010:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/07/10 16:55
    • Fukuoka
    • 5h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,422
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE833)

    • 2026/07/0610:35
    • Fukuoka
    • 2026/07/06 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE832,KE781)

    • 2026/07/1010:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/07/10 20:00
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,422
  • Route 1

    Korean Air (KE782,KE831)

    • 2026/07/0621:05
    • Fukuoka
    • 2026/07/07 (+1) 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 12h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE832,KE795)

    • 2026/07/1010:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/07/10 16:55
    • Fukuoka
    • 5h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,422
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE833)

    • 2026/07/0610:35
    • Fukuoka
    • 2026/07/06 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE834,KE787)

    • 2026/07/1016:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/07/11 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,422
  • Route 1

    Korean Air (KE782,KE831)

    • 2026/07/0621:05
    • Fukuoka
    • 2026/07/07 (+1) 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 12h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE832,KE781)

    • 2026/07/1010:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/07/10 20:00
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,422
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE833)

    • 2026/07/0610:35
    • Fukuoka
    • 2026/07/06 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE834,KE791)

    • 2026/07/1016:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/07/11 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 18h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,422
  • Route 1

    Korean Air (KE792,KE831)

    • 2026/07/0614:50
    • Fukuoka
    • 2026/07/07 (+1) 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 19h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE832,KE795)

    • 2026/07/1010:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/07/10 16:55
    • Fukuoka
    • 5h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay