Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Viêng Chăn(VTE)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Viêng Chăn(VTE)

Viêng Chăn(VTE) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Viêng Chăn(VTE)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR950
  • EUR734

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR735
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5816,MU9603)

    • 2027/01/0913:55
    • Fukuoka
    • 2027/01/10 (+1) 09:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 21h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU5087)

    • 2027/01/1301:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2027/01/13 17:15
    • Fukuoka
    • 14h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Viêng Chăn Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Viêng Chăn(VTE) EUR568~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR735
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5812,MU9603)

    • 2027/01/0913:55
    • Fukuoka
    • 2027/01/10 (+1) 09:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 21h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU5087)

    • 2027/01/1301:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2027/01/13 17:15
    • Fukuoka
    • 14h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR735
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5822,MU9645)

    • 2027/01/0918:15
    • Fukuoka
    • 2027/01/10 (+1) 14:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 22h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU5087)

    • 2027/01/1301:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2027/01/13 17:15
    • Fukuoka
    • 14h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR785
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5816,MU9603)

    • 2027/01/0913:55
    • Fukuoka
    • 2027/01/10 (+1) 09:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 21h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU517)

    • 2027/01/1301:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2027/01/13 12:55
    • Fukuoka
    • 9h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR785
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5812,MU9603)

    • 2027/01/0913:55
    • Fukuoka
    • 2027/01/10 (+1) 09:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 21h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU517)

    • 2027/01/1301:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2027/01/13 12:55
    • Fukuoka
    • 9h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR735
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5816,MU9601)

    • 2027/01/0913:55
    • Fukuoka
    • 2027/01/10 (+1) 11:20
    • Wattay (Vientiane)
    • 23h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU5087)

    • 2027/01/1301:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2027/01/13 17:15
    • Fukuoka
    • 14h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR735
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5812,MU9601)

    • 2027/01/0913:55
    • Fukuoka
    • 2027/01/10 (+1) 11:20
    • Wattay (Vientiane)
    • 23h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU5087)

    • 2027/01/1301:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2027/01/13 17:15
    • Fukuoka
    • 14h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR785
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5822,MU9645)

    • 2027/01/0918:15
    • Fukuoka
    • 2027/01/10 (+1) 14:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 22h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU517)

    • 2027/01/1301:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2027/01/13 12:55
    • Fukuoka
    • 9h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay