Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Viêng Chăn(VTE)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Viêng Chăn(VTE)

Viêng Chăn(VTE) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Viêng Chăn(VTE)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND29,715,082

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,057,805
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG574)

    • 2026/11/2311:40
    • Fukuoka
    • 2026/11/23 19:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 10h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG575,TG648)

    • 2026/11/2620:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/11/27 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Viêng Chăn Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Viêng Chăn(VTE) VND17,425,905~

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,715,083
  • Route 1

    Thai Airways International (TG649,TG574)

    • 2026/11/2311:40
    • Fukuoka
    • 2026/11/23 19:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 10h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG571,TG648)

    • 2026/11/2613:55
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/11/27 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,163,585
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU283)

    • 2026/11/2313:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/24 (+1) 00:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 12h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU517)

    • 2026/11/2601:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/11/26 12:55
    • Fukuoka
    • 9h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay