Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Viêng Chăn(VTE)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Viêng Chăn(VTE)

Viêng Chăn(VTE) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Viêng Chăn(VTE)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR2,085

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,441
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5816,MU9603)

    • 2026/09/0618:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 (+1) 08:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 16h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU5813,MU517)

    • 2026/09/0915:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/10 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Viêng Chăn Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Viêng Chăn(VTE) MYR2,085~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,441
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5822,MU9603)

    • 2026/09/0618:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 (+1) 08:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 16h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU5813,MU517)

    • 2026/09/0915:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/10 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,086
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5822,MU9645)

    • 2026/09/0613:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 (+1) 14:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 26h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU5813,MU517)

    • 2026/09/0915:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/10 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,086
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5824,MU9645)

    • 2026/09/0613:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 (+1) 14:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 26h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU5813,MU517)

    • 2026/09/0915:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/10 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,086
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5812,MU9645)

    • 2026/09/0613:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 (+1) 14:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 26h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU5813,MU517)

    • 2026/09/0915:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/10 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,086
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU6483,MU9645)

    • 2026/09/0613:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 (+1) 14:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 26h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU5813,MU517)

    • 2026/09/0915:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/10 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,441
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5822,MU9603)

    • 2026/09/0613:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 (+1) 08:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU5813,MU517)

    • 2026/09/0915:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/10 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR2,441
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5812,MU9603)

    • 2026/09/0613:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/07 (+1) 08:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU5813,MU517)

    • 2026/09/0915:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/10 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay