Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Milan(MIL)
Milan(MIL) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT112,631
  • BDT155,680

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT112,632
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU243)

    • 2026/11/1913:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/20 (+1) 07:00
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 25h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU244,MU517)

    • 2026/11/3012:10
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/12/01 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Milan Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Milan(MXP) BDT110,051~ Fukuoka Từ Milan(LIN) BDT149,862~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT112,632
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU243)

    • 2026/11/1913:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/20 (+1) 07:00
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 25h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU244,MU5087)

    • 2026/11/3012:10
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/12/01 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT141,840
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX233)

    • 2026/11/1914:10
    • Fukuoka
    • 2026/11/20 (+1) 07:40
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 25h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX234,CX588)

    • 2026/11/3011:55
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/12/01 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 19h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT149,997
  • Route 1

    Korean Air (KE782,KE927)

    • 2026/11/1921:05
    • Fukuoka
    • 2026/11/20 (+1) 18:05
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 29h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE928,KE781)

    • 2026/11/3020:05
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/12/01 (+1) 20:05
    • Fukuoka
    • 16h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT153,570
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX233)

    • 2026/11/1914:10
    • Fukuoka
    • 2026/11/20 (+1) 07:40
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 25h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX234,CX512)

    • 2026/11/3011:55
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/12/01 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT155,681
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX383,LX1612)

    • 2026/11/1916:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/20 (+1) 09:40
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 25h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX234,CX588)

    • 2026/11/3011:55
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/12/01 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 19h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT167,411
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX383,LX1612)

    • 2026/11/1916:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/20 (+1) 09:40
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 25h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX234,CX512)

    • 2026/11/3011:55
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/12/01 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT201,663
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX233)

    • 2026/11/1916:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/20 (+1) 07:40
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 23h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX234,CX588)

    • 2026/11/3011:55
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/12/01 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 19h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay