Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Takao(KHH)
Takao(KHH) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND11,870,894
  • VND14,737,188

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,872,538
  • Route 1

    China Airlines (CI139)

    • 2026/07/0311:50
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI138)

    • 2026/07/0707:05
    • Kaohsiung
    • 2026/07/07 10:50
    • Fukuoka
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Takao Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Takao(KHH) VND8,573,752~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,870,895
  • Route 1

    Eva Air (BR119)

    • 2026/07/0320:20
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR120)

    • 2026/07/0715:30
    • Kaohsiung
    • 2026/07/07 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,737,189
  • Route 1

    Eva Air (BR119)

    • 2026/07/0320:20
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR182,JL2061)

    • 2026/07/0707:05
    • Kaohsiung
    • 2026/07/07 21:10
    • Fukuoka
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,769,055
  • Route 1

    Eva Air (BR119)

    • 2026/07/0320:20
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR146,OZ134)

    • 2026/07/0706:55
    • Kaohsiung
    • 2026/07/07 15:25
    • Fukuoka
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,479,961
  • Route 1

    Eva Air (BR119)

    • 2026/07/0320:20
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR108,JL323)

    • 2026/07/0707:00
    • Kaohsiung
    • 2026/07/07 17:10
    • Fukuoka
    • 9h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,479,961
  • Route 1

    Eva Air (BR119)

    • 2026/07/0320:20
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR108,JL325)

    • 2026/07/0707:00
    • Kaohsiung
    • 2026/07/07 17:45
    • Fukuoka
    • 9h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,583,444
  • Route 1

    Japan Airlines (JL302,BR107)

    • 2026/07/0307:20
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 15:40
    • Kaohsiung
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR120)

    • 2026/07/0715:30
    • Kaohsiung
    • 2026/07/07 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,583,444
  • Route 1

    Japan Airlines (JL300,BR107)

    • 2026/07/0307:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/03 15:40
    • Kaohsiung
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR120)

    • 2026/07/0715:30
    • Kaohsiung
    • 2026/07/07 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay