Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Takao(KHH)
Takao(KHH) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR408
  • EUR497

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR409
  • Route 1

    China Airlines (CI139)

    • 2026/10/0211:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/02 13:40
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI138)

    • 2026/10/0607:05
    • Kaohsiung
    • 2026/10/06 10:50
    • Fukuoka
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Takao Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Takao(KHH) EUR231~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR412
  • Route 1

    Eva Air (BR119)

    • 2026/10/0220:20
    • Fukuoka
    • 2026/10/02 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR120)

    • 2026/10/0615:30
    • Kaohsiung
    • 2026/10/06 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR529
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2058,BR147)

    • 2026/10/0215:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/02 22:55
    • Kaohsiung
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR120)

    • 2026/10/0615:30
    • Kaohsiung
    • 2026/10/06 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR498
  • Route 1

    Eva Air (BR119)

    • 2026/10/0220:20
    • Fukuoka
    • 2026/10/02 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR182,JL2061)

    • 2026/10/0607:05
    • Kaohsiung
    • 2026/10/06 21:10
    • Fukuoka
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR553
  • Route 1

    Eva Air (BR119)

    • 2026/10/0220:20
    • Fukuoka
    • 2026/10/02 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR108,JL323)

    • 2026/10/0607:00
    • Kaohsiung
    • 2026/10/06 17:15
    • Fukuoka
    • 9h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR556
  • Route 1

    Japan Airlines (JL302,BR107)

    • 2026/10/0207:25
    • Fukuoka
    • 2026/10/02 15:40
    • Kaohsiung
    • 9h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR120)

    • 2026/10/0615:30
    • Kaohsiung
    • 2026/10/06 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR553
  • Route 1

    Eva Air (BR119)

    • 2026/10/0220:20
    • Fukuoka
    • 2026/10/02 22:10
    • Kaohsiung
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR108,JL325)

    • 2026/10/0607:00
    • Kaohsiung
    • 2026/10/06 17:50
    • Fukuoka
    • 9h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR556
  • Route 1

    Japan Airlines (JL300,BR107)

    • 2026/10/0207:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/02 15:40
    • Kaohsiung
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR120)

    • 2026/10/0615:30
    • Kaohsiung
    • 2026/10/06 19:20
    • Fukuoka
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay